chứng cớ

  1. preuve
    • Chứng cớ hiển nhiên
      preuve palpable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chứng cớ"

chứng cớ
Cảnh sát đang tìm kiếm chứng cớ tại hiện trường vụ án.